|
Sarmiento Junin
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 25/10/2025 |
Rosario Central
|
Nhận định Sarmiento Junin vs Rosario Central, 02h00 ngày 25/10
| 20.04.2026 | VĐQG Argentina | Rosario Central | 2 - 1 | Sarmiento Junin |
| 25.10.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | Rosario Central |
| 23.02.2025 | VĐQG Argentina | Rosario Central | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 20.07.2024 | VĐQG Argentina | Rosario Central | 4 - 2 | Sarmiento Junin |
| 04.03.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 4 - 1 | Rosario Central |
| 09.07.2022 | VĐQG Argentina | Rosario Central | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 07.08.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 0 | Rosario Central |
| 03.04.2017 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 2 | Rosario Central |
| 22.03.2016 | VĐQG Argentina | Rosario Central | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 02.08.2015 | VĐQG Argentina | Rosario Central | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
Số liệu thống kê về Sarmiento Junin gặp Rosario Central phong độ
Sarmiento Junin
Rosario Central
Tỷ lệ trận Sarmiento Junin vs Rosario Central
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*1/2 : 0*1.00 | 0.90*1 3/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.74*1/4 : 0*-0.86 | 1.00*3/4*0.87 |
Thắng: 4.05 - Hòa: 2.98 - Thua: 2.01
Nhận định kèo Sarmiento Junin gặp Rosario Central chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sarmiento Junin 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 20/04/2026 kết thúc với tỷ số Rosario Central 2 - 1 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sarmiento Junin họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Rosario Central thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.81*1/2 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Rosario Central khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.91*1 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của Sarmiento có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Rosario Central cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sarmiento Junin vs Rosario Central
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|