|
Sarmiento Junin
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 03:00 ngày 10/03/2024 |
Estudiantes LP
|
Nhận định Sarmiento Junin vs Estudiantes LP, 03h00 ngày 10/03
| 24.08.2026 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 0 | Estudiantes LP |
| 21.02.2026 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 14.06.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 0 | Estudiantes LP |
| 10.03.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 3 - 1 | Estudiantes LP |
| 24.10.2023 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 2 - 1 | Sarmiento Junin |
| 26.02.2023 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 15.06.2022 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 2 - 1 | Sarmiento Junin |
| 17.07.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 3 | Estudiantes LP |
| 12.09.2016 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 04.10.2015 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | Estudiantes LP |
Số liệu thống kê về Sarmiento Junin gặp Estudiantes LP phong độ
Sarmiento Junin
Estudiantes LP
Tỷ lệ trận Sarmiento Junin vs Estudiantes LP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 0*0.86 | -0.93*2*0.80 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.80 | 0.92*3/4*0.95 |
Thắng: 2.82 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.52
Nhận định kèo Sarmiento Junin gặp Estudiantes LP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sarmiento Junin 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 24/08/2026 kết thúc với tỷ số Sarmiento Junin 2 - 0 Estudiantes LP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sarmiento Junin họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Estudiantes LP thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.85*1/2 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ETU khi thắng 5/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ETU
Tài xỉu: 0.98*2*0.89
3/5 trận gần đây của SJUN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ETU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sarmiento Junin vs Estudiantes LP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|