|
Sarmiento Junin
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 07:15 ngày 27/11/2024 |
CA Platense
|
Nhận định Sarmiento Junin vs CA Platense, 07h15 ngày 27/11
| 04.11.2025 | VĐQG Argentina | CA Platense | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 21.04.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | CA Platense |
| 27.11.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 0 | CA Platense |
| 15.04.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | CA Platense |
| 26.11.2023 | VĐQG Argentina | CA Platense | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 10.07.2023 | VĐQG Argentina | CA Platense | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 27.06.2022 | VĐQG Argentina | CA Platense | 0 - 0 | Sarmiento Junin |
| 21.02.2022 | Liên Đoàn Argentina | CA Platense | 2 - 0 | Sarmiento Junin |
| 29.07.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 0 | CA Platense |
| 11.03.2021 | VĐQG Argentina | CA Platense | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
Số liệu thống kê về Sarmiento Junin gặp CA Platense phong độ
Sarmiento Junin
CA Platense
Tỷ lệ trận Sarmiento Junin vs CA Platense
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*1/4 : 0*-0.93 | 0.88*1 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.70 | 0.50*1*0.50 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 2.74 - Thua: 2.40
Nhận định kèo Sarmiento Junin gặp CA Platense chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sarmiento Junin 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 04/11/2025 kết thúc với tỷ số CA Platense 1 - 1 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sarmiento Junin họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của CA Platense thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.85*1/4 : 0*-0.96
SJUN thi đấu thất thường: thua 3 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên CAPLA khi thắng 3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CAPLA
Tài xỉu: 0.77*1 1/2*-0.90
5 trận gần đây của SJUN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CAPLA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sarmiento Junin vs CA Platense
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|