|
Sarmiento Junin
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 07:30 ngày 09/03/2025 |
Barracas Central
|
Nhận định Sarmiento Junin vs Barracas Central, 07h30 ngày 09/03
| 03.04.2026 | VĐQG Argentina | Barracas Central | 1 - 2 | Sarmiento Junin |
| 21.09.2025 | VĐQG Argentina | Barracas Central | 0 - 1 | Sarmiento Junin |
| 09.03.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 1 | Barracas Central |
| 20.05.2024 | VĐQG Argentina | Barracas Central | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 25.02.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 0 | Barracas Central |
| 03.10.2023 | VĐQG Argentina | Barracas Central | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 05.02.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 3 - 5 | Barracas Central |
| 08.10.2022 | VĐQG Argentina | Barracas Central | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 19.03.2022 | Liên Đoàn Argentina | Barracas Central | 2 - 1 | Sarmiento Junin |
Số liệu thống kê về Sarmiento Junin gặp Barracas Central phong độ
Sarmiento Junin
Barracas Central
Tỷ lệ trận Sarmiento Junin vs Barracas Central
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/4*0.92 | 0.88*1 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.63*0 : 0*-0.75 | 0.98*3/4*0.89 |
Thắng: 2.35 - Hòa: 2.73 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Sarmiento Junin gặp Barracas Central chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Sarmiento Junin 22% thắng, hòa 55%, thua 22%, trận gần nhất vào ngày 03/04/2026 kết thúc với tỷ số Barracas Central 1 - 2 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sarmiento Junin họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Barracas Central thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.97*0 : 1/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BCEN khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BCEN
Tài xỉu: 0.84*1 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của SJUN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BCEN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sarmiento Junin vs Barracas Central
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|