|
Sarmiento Junin
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 03:00 ngày 05/02/2023 |
Barracas Central
|
Nhận định Sarmiento Junin vs Barracas Central, 03h00 ngày 05/02
| 20.10.2026 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 1 | Barracas Central |
| 03.04.2026 | VĐQG Argentina | Barracas Central | 1 - 2 | Sarmiento Junin |
| 21.09.2025 | VĐQG Argentina | Barracas Central | 0 - 1 | Sarmiento Junin |
| 09.03.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 1 | Barracas Central |
| 20.05.2024 | VĐQG Argentina | Barracas Central | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 25.02.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 0 | Barracas Central |
| 03.10.2023 | VĐQG Argentina | Barracas Central | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 05.02.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 3 - 5 | Barracas Central |
| 08.10.2022 | VĐQG Argentina | Barracas Central | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 19.03.2022 | Liên Đoàn Argentina | Barracas Central | 2 - 1 | Sarmiento Junin |
Số liệu thống kê về Sarmiento Junin gặp Barracas Central phong độ
Sarmiento Junin
Barracas Central
Tỷ lệ trận Sarmiento Junin vs Barracas Central
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/2*-0.99 | 0.84*2*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.82 | 0.78*3/4*-0.92 |
Thắng: 1.88 - Hòa: 3.10 - Thua: 4.35
Nhận định kèo Sarmiento Junin gặp Barracas Central chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sarmiento Junin 20% thắng, hòa 60%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 20/10/2026 kết thúc với tỷ số Sarmiento Junin 1 - 1 Barracas Central.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sarmiento Junin họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Barracas Central thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BCEN khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BCEN
Tài xỉu: 0.85*2*-0.98
4/5 trận gần đây của SJUN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BCEN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sarmiento Junin vs Barracas Central
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|