|
Sarmiento Junin
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 06:30 ngày 26/06/2023 |
Atletico Tucuman
|
Nhận định Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman, 06h30 ngày 26/06
| 09.08.2026 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 2 | Sarmiento Junin |
| 09.02.2026 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 1 | Atletico Tucuman |
| 19.08.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 2 | Atletico Tucuman |
| 14.02.2025 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 5 - 0 | Sarmiento Junin |
| 05.11.2024 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 26.06.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 4 - 1 | Atletico Tucuman |
| 20.07.2022 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 11.02.2022 | Liên Đoàn Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 0 | Atletico Tucuman |
| 21.08.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 3 - 0 | Atletico Tucuman |
| 04.04.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 2 | Atletico Tucuman |
Số liệu thống kê về Sarmiento Junin gặp Atletico Tucuman phong độ
Sarmiento Junin
Atletico Tucuman
Tỷ lệ trận Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.88*0 : 1/4*0.77 | 0.97*2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 0*-0.88 | 0.86*3/4*-0.99 |
Thắng: 2.53 - Hòa: 2.85 - Thua: 2.97
Nhận định kèo Sarmiento Junin gặp Atletico Tucuman chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sarmiento Junin 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 09/08/2026 kết thúc với tỷ số Atletico Tucuman 1 - 2 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sarmiento Junin họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atletico Tucuman thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.77*0 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ATU khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ATU
Tài xỉu: -0.98*2*0.85
3/5 trận gần đây của ATU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|