|
Sao Paulo/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 06:00 ngày 05/12/2024 |
Juventude/RS
|
Nhận định Sao Paulo/SP vs Juventude/RS, 06h00 ngày 05/12
| 14.05.2026 | Cúp Brazil | Juventude/RS | 3 - 1 | Sao Paulo/SP |
| 22.04.2026 | Cúp Brazil | Sao Paulo/SP | 1 - 0 | Juventude/RS |
| 24.11.2025 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 2 - 1 | Juventude/RS |
| 25.07.2025 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 0 - 1 | Sao Paulo/SP |
| 05.12.2024 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 1 - 2 | Juventude/RS |
| 22.07.2024 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 0 - 0 | Sao Paulo/SP |
| 24.10.2022 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 2 | Sao Paulo/SP |
| 27.06.2022 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 0 - 0 | Juventude/RS |
| 13.05.2022 | Cúp Brazil | Sao Paulo/SP | 2 - 0 | Juventude/RS |
| 21.04.2022 | Cúp Brazil | Juventude/RS | 2 - 2 | Sao Paulo/SP |
Số liệu thống kê về Sao Paulo/SP gặp Juventude/RS phong độ
Sao Paulo/SP
Juventude/RS
Tỷ lệ trận Sao Paulo/SP vs Juventude/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 3/4*1.00 | 0.98*2 1/2*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | 0.94*1*0.93 |
Thắng: 1.67 - Hòa: 3.75 - Thua: 4.60
Nhận định kèo Sao Paulo/SP gặp Juventude/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sao Paulo/SP 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 14/05/2026 kết thúc với tỷ số Juventude/RS 3 - 1 Sao Paulo/SP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sao Paulo/SP họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Juventude/RS thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.96
Juventude/RSE thi đấu thất thường: thua 3/5 trận sân khách gần nhất. Trái lại, SPASP chơi tốt trên sân nhà: thắng 3/4 trận vừa qua.
Dự đoán : SPASP
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.90
4/5 trận gần đây của SPASP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JUDE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sao Paulo/SP vs Juventude/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|