|
Sao Paulo/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:00 ngày 08/05/2023 |
Internacional/RS
|
Nhận định Sao Paulo/SP vs Internacional/RS, 02h00 ngày 08/05
| 21.09.2026 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 20.09.2026 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 02.04.2026 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 1 | Sao Paulo/SP |
| 04.12.2025 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 3 - 0 | Internacional/RS |
| 04.08.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 2 | Sao Paulo/SP |
| 23.09.2024 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 1 - 3 | Internacional/RS |
| 14.06.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 0 | Sao Paulo/SP |
| 14.09.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Sao Paulo/SP |
| 08.05.2023 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 2 - 0 | Internacional/RS |
| 09.11.2022 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 0 - 1 | Internacional/RS |
Số liệu thống kê về Sao Paulo/SP gặp Internacional/RS phong độ
Sao Paulo/SP
Internacional/RS
Tỷ lệ trận Sao Paulo/SP vs Internacional/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 1/4*-0.91 | 0.84*2 1/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 1/4*0.71 | -0.94*1*0.82 |
Thắng: 2.09 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Sao Paulo/SP gặp Internacional/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sao Paulo/SP 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/09/2026 kết thúc với tỷ số Sao Paulo/SP 1 - 0 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sao Paulo/SP họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Internacional/RS thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INAL khi thắng 12/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.84
4/5 trận gần đây của SPASP có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sao Paulo/SP vs Internacional/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|