|
Sao Paulo/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 06:30 ngày 25/08/2025 |
Atl. Mineiro/MG
|
Nhận định Sao Paulo/SP vs Atl. Mineiro/MG, 06h30 ngày 25/08
| 06.09.2026 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 2 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 19.03.2026 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 0 | Sao Paulo/SP |
| 25.08.2025 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 2 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 07.04.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 0 | Sao Paulo/SP |
| 24.11.2024 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 2 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
| 13.09.2024 | Cúp Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 0 | Sao Paulo/SP |
| 29.08.2024 | Cúp Brazil | Sao Paulo/SP | 0 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 12.07.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 1 | Sao Paulo/SP |
| 03.12.2023 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 1 | Sao Paulo/SP |
| 07.08.2023 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 0 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
Số liệu thống kê về Sao Paulo/SP gặp Atl. Mineiro/MG phong độ
Sao Paulo/SP
Atl. Mineiro/MG
Tỷ lệ trận Sao Paulo/SP vs Atl. Mineiro/MG
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 3/4*0.87 | 0.93*2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/4*0.93 | 0.83*3/4*-0.96 |
Thắng: 1.75 - Hòa: 3.35 - Thua: 4.75
Nhận định kèo Sao Paulo/SP gặp Atl. Mineiro/MG chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sao Paulo/SP 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Sao Paulo/SP 2 - 0 Atl. Mineiro/MG.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sao Paulo/SP họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Mineiro/MG thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Atl. Mineiro khi thắng 19/36 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AMIN
Tài xỉu: 0.90*2*0.97
4/5 trận gần đây của Sao Paulo có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Atl. Mineiro cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sao Paulo/SP vs Atl. Mineiro/MG
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|