|
Santa Fe
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 08:30 ngày 17/05/2026 |
Junior Barranquilla
|
Nhận định Santa Fe vs Junior Barranquilla, 08h30 ngày 17/05
| 24.05.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 0 | Santa Fe |
| 17.05.2026 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 1 - 1 | Junior Barranquilla |
| 23.02.2026 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 22.01.2026 | Siêu Cúp Colombia | Santa Fe | 3 - 0 | Junior Barranquilla |
| 16.01.2026 | Siêu Cúp Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Santa Fe |
| 30.10.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 2 | Santa Fe |
| 11.05.2025 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 02.09.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Santa Fe |
| 22.02.2024 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 3 - 0 | Junior Barranquilla |
| 03.09.2023 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 1 - 0 | Junior Barranquilla |
Số liệu thống kê về Santa Fe gặp Junior Barranquilla phong độ
Santa Fe
Junior Barranquilla
Tỷ lệ trận Santa Fe vs Junior Barranquilla
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 3/4*0.82 | 0.92*2 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.98*1*0.88 |
Thắng: 1.81 - Hòa: 3.40 - Thua: 4.25
Nhận định kèo Santa Fe gặp Junior Barranquilla chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Santa Fe 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 24/05/2026 kết thúc với tỷ số Junior Barranquilla 0 - 0 Santa Fe.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Santa Fe họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Junior Barranquilla thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Santa Fe khi thắng 20/39 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SFE
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của SFE có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Santa Fe vs Junior Barranquilla
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|