|
Santa Fe
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 07:30 ngày 22/01/2026 |
Junior Barranquilla
|
Nhận định Santa Fe vs Junior Barranquilla, 07h30 ngày 22/01
| 24.05.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 0 | Santa Fe |
| 17.05.2026 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 1 - 1 | Junior Barranquilla |
| 23.02.2026 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 22.01.2026 | Siêu Cúp Colombia | Santa Fe | 3 - 0 | Junior Barranquilla |
| 16.01.2026 | Siêu Cúp Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Santa Fe |
| 30.10.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 2 | Santa Fe |
| 11.05.2025 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 02.09.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Santa Fe |
| 22.02.2024 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 3 - 0 | Junior Barranquilla |
| 03.09.2023 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 1 - 0 | Junior Barranquilla |
Số liệu thống kê về Santa Fe gặp Junior Barranquilla phong độ
Santa Fe
Junior Barranquilla
Tỷ lệ trận Santa Fe vs Junior Barranquilla
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/2*0.97 | 0.87*2*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/4*0.81 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 1.85 - Hòa: 3.00 - Thua: 3.90
Nhận định kèo Santa Fe gặp Junior Barranquilla chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Santa Fe 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 24/05/2026 kết thúc với tỷ số Junior Barranquilla 0 - 0 Santa Fe.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Santa Fe họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Junior Barranquilla thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.81*0 : 1/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Santa Fe khi thắng 18/35 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SFE
Tài xỉu: 0.83*2*-0.97
4/5 trận gần đây của Santa Fe có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Junior cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Santa Fe vs Junior Barranquilla
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|