|
Santa Fe
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 07:45 ngày 22/02/2024 |
Junior Barranquilla
|
Nhận định Santa Fe vs Junior Barranquilla, 07h45 ngày 22/02
| 30.08.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Santa Fe |
| 24.05.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 0 | Santa Fe |
| 17.05.2026 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 1 - 1 | Junior Barranquilla |
| 23.02.2026 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 22.01.2026 | Siêu Cúp Colombia | Santa Fe | 3 - 0 | Junior Barranquilla |
| 16.01.2026 | Siêu Cúp Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Santa Fe |
| 30.10.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 2 | Santa Fe |
| 11.05.2025 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 02.09.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Santa Fe |
| 22.02.2024 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 3 - 0 | Junior Barranquilla |
Số liệu thống kê về Santa Fe gặp Junior Barranquilla phong độ
Santa Fe
Junior Barranquilla
Tỷ lệ trận Santa Fe vs Junior Barranquilla
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/2*0.83 | 0.92*2*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 1/4*0.71 | 0.81*3/4*-0.95 |
Thắng: 2.07 - Hòa: 3.00 - Thua: 3.80
Nhận định kèo Santa Fe gặp Junior Barranquilla chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Santa Fe 50% thắng, hòa 50%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Junior Barranquilla 1 - 1 Santa Fe.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Santa Fe họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Junior Barranquilla thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.95
SFE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, JBAR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : JBAR
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.83
5 trận gần đây của SFE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JBAR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Santa Fe vs Junior Barranquilla
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|