|
Santa Fe
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 07:30 ngày 16/06/2024 |
Atl. Bucaramanga
|
|||
| TS 90': 3-2; Pen: 5-6 | |||||
Nhận định Santa Fe vs Atl. Bucaramanga, 07h30 ngày 16/06
| 28.03.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 2 | Santa Fe |
| 09.12.2025 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 20.11.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Santa Fe |
| 10.08.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 1 | Santa Fe |
| 20.03.2025 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 1 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 29.08.2024 | Cúp Colombia | Atl. Bucaramanga | 3 - 1 | Santa Fe |
| 08.08.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 1 | Santa Fe |
| 16.06.2024 | VĐQG Colombia | Santa Fe | 3 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 09.06.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Santa Fe |
| 16.05.2024 | Cúp Colombia | Santa Fe | 1 - 1 | Atl. Bucaramanga |
Số liệu thống kê về Santa Fe gặp Atl. Bucaramanga phong độ
Santa Fe
Atl. Bucaramanga
Tỷ lệ trận Santa Fe vs Atl. Bucaramanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 3/4*-0.99 | -0.95*2*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 1/4*-0.93 | 0.81*3/4*-0.95 |
Thắng: 1.65 - Hòa: 3.35 - Thua: 5.70
Nhận định kèo Santa Fe gặp Atl. Bucaramanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Santa Fe 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 28/03/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Bucaramanga 1 - 2 Santa Fe.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Santa Fe họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Bucaramanga thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SFE khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SFE
Tài xỉu: 0.87*2*0.93
4/5 trận gần đây của SFE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ABUC cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Santa Fe vs Atl. Bucaramanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|