|
Sanf Hiroshima
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 12:00 ngày 04/06/2023 |
Kyoto Sanga
|
Nhận định Sanf Hiroshima vs Kyoto Sanga, 12h00 ngày 04/06
| 17.10.2026 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 3 - 0 | Kyoto Sanga |
| 17.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 4 | Sanf Hiroshima |
| 27.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 2 | Kyoto Sanga |
| 12.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
| 29.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 03.11.2024 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 19.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 5 | Sanf Hiroshima |
| 23.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 04.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 3 - 1 | Kyoto Sanga |
| 05.10.2022 | Cúp Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 1 | Sanf Hiroshima |
Số liệu thống kê về Sanf Hiroshima gặp Kyoto Sanga phong độ
Sanf Hiroshima
Kyoto Sanga
Tỷ lệ trận Sanf Hiroshima vs Kyoto Sanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1*0.88 | 0.94*2 1/2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 1/4*-0.88 | 1.00*1*0.88 |
Thắng: 1.60 - Hòa: 4.15 - Thua: 5.40
Nhận định kèo Sanf Hiroshima gặp Kyoto Sanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sanf Hiroshima 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Sanf Hiroshima 3 - 0 Kyoto Sanga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sanf Hiroshima họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Kyoto Sanga thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.98*0 : 1 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HIR khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HIR
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của HIR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KYO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sanf Hiroshima vs Kyoto Sanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|