|
Sanf Hiroshima
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 01/06/2024 |
Jubilo Iwata
|
Nhận định Sanf Hiroshima vs Jubilo Iwata, 12h00 ngày 01/06
| 06.10.2024 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 01.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 2 - 0 | Jubilo Iwata |
| 02.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 3 - 0 | Jubilo Iwata |
| 17.04.2022 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 31.08.2019 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 01.03.2019 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 0 - 0 | Jubilo Iwata |
| 03.11.2018 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 3 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 18.03.2018 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 0 - 0 | Jubilo Iwata |
| 05.08.2017 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 3 | Sanf Hiroshima |
| 27.05.2017 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 0 - 0 | Jubilo Iwata |
Số liệu thống kê về Sanf Hiroshima gặp Jubilo Iwata phong độ
Sanf Hiroshima
Jubilo Iwata
Tỷ lệ trận Sanf Hiroshima vs Jubilo Iwata
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1 1/4*0.95 | 0.91*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 1/2*0.98 | 0.66*1*-0.79 |
Thắng: 1.41 - Hòa: 4.90 - Thua: 7.20
Nhận định kèo Sanf Hiroshima gặp Jubilo Iwata chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sanf Hiroshima 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 06/10/2024 kết thúc với tỷ số Jubilo Iwata 1 - 2 Sanf Hiroshima.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sanf Hiroshima họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Jubilo Iwata thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.85*0 : 1 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HIR khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HIR
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.98
4/5 trận gần đây của HIR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của IWA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sanf Hiroshima vs Jubilo Iwata
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|