|
Sanf Hiroshima
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 05/04/2026 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định Sanf Hiroshima vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 05/04
| 29.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 05.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 27.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 08.06.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 04.06.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 03.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 14.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 13.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 03.12.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 07.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 3 - 1 | Avispa Fukuoka |
Số liệu thống kê về Sanf Hiroshima gặp Avispa Fukuoka phong độ
Sanf Hiroshima
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Sanf Hiroshima vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*0 : 1 1/4*0.78 | 0.97*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/2*0.81 | 0.98*1*0.90 |
Thắng: 1.46 - Hòa: 4.40 - Thua: 7.30
Nhận định kèo Sanf Hiroshima gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sanf Hiroshima 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 29/04/2026 kết thúc với tỷ số Avispa Fukuoka 2 - 2 Sanf Hiroshima.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sanf Hiroshima họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.91*0 : 1*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hiroshima khi thắng 11/20 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : HIR
Tài xỉu: -0.94*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của Hiroshima có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Fukuoka cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sanf Hiroshima vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|