|
Sanf Hiroshima
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 26/06/2024 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Sanf Hiroshima vs Alb. Niigata (JPN), 17h00 ngày 26/06
| 20.07.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 29.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 01.07.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 26.02.2023 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.09.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 12.04.2017 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 25.02.2017 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03.11.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Sanf Hiroshima |
Số liệu thống kê về Sanf Hiroshima gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Sanf Hiroshima
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Sanf Hiroshima vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1*0.96 | 0.95*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 1/4*-0.83 | 0.72*1*-0.85 |
Thắng: 1.54 - Hòa: 4.40 - Thua: 5.70
Nhận định kèo Sanf Hiroshima gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sanf Hiroshima 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 20/07/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 0 - 2 Sanf Hiroshima.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sanf Hiroshima họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.92*0 : 1*0.96
HIR đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, NII thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : HIR
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.92
4/5 trận gần đây của HIR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NII cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sanf Hiroshima vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|