|
Sanf Hiroshima
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 12:00 ngày 26/02/2023 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Sanf Hiroshima vs Alb. Niigata (JPN), 12h00 ngày 26/02
| 20.07.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 29.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 01.07.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 26.02.2023 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.09.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 12.04.2017 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 25.02.2017 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03.11.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Sanf Hiroshima |
Số liệu thống kê về Sanf Hiroshima gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Sanf Hiroshima
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Sanf Hiroshima vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 3/4*0.94 | 0.95*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/4*0.94 | 0.66*3/4*-0.82 |
Thắng: 1.74 - Hòa: 3.70 - Thua: 4.85
Nhận định kèo Sanf Hiroshima gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sanf Hiroshima 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 20/07/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 0 - 2 Sanf Hiroshima.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sanf Hiroshima họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 3/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HIR khi thắng 13/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HIR
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của HIR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NII cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sanf Hiroshima vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|