|
San. Wanderers
Silva J.( 26’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 05:00 ngày 05/09/2026 |
Iquique
|
Nhận định San. Wanderers vs Iquique, 05h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng 2 Chi Lê | San. Wanderers | 1 - 0 | Iquique |
| 28.04.2026 | Hạng 2 Chi Lê | Iquique | 2 - 1 | San. Wanderers |
| 11.12.2023 | Hạng 2 Chi Lê | Iquique | 3 - 3 | San. Wanderers |
| 05.12.2023 | Hạng 2 Chi Lê | San. Wanderers | 1 - 1 | Iquique |
| 15.10.2023 | Hạng 2 Chi Lê | Iquique | 3 - 2 | San. Wanderers |
| 05.06.2023 | Hạng 2 Chi Lê | San. Wanderers | 1 - 1 | Iquique |
| 02.07.2022 | Hạng 2 Chi Lê | Iquique | 2 - 1 | San. Wanderers |
| 06.06.2022 | Hạng 2 Chi Lê | San. Wanderers | 2 - 0 | Iquique |
| 15.02.2021 | VĐQG Chi Lê | Iquique | 2 - 0 | San. Wanderers |
| 02.10.2020 | VĐQG Chi Lê | San. Wanderers | 3 - 1 | Iquique |
Số liệu thống kê về San. Wanderers gặp Iquique phong độ
San. Wanderers
Iquique
Tỷ lệ trận San. Wanderers vs Iquique
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.74 | 0.89*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.96 | 0.86*1*0.94 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.72
Nhận định kèo San. Wanderers gặp Iquique chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất San. Wanderers 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số San. Wanderers 1 - 0 Iquique.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của San. Wanderers họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Iquique thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.76
SANW đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, IQU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : IQU
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của SANW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của IQU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp San. Wanderers đấu với Iquique
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 26' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận San. Wanderers vs Iquique
|
|
11 | Sút bóng | 3 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|