|
San. Wanderers
Camarda M.( 90+4’)
Luna J.( 86’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 30/08/2026 |
CD Magallanes
Coronel S.( 81’)
|
Nhận định San. Wanderers vs CD Magallanes, 02h00 ngày 30/08
| 30.08.2026 | Hạng 2 Chi Lê | San. Wanderers | 2 - 1 | CD Magallanes |
| 19.04.2026 | Hạng 2 Chi Lê | CD Magallanes | 2 - 3 | San. Wanderers |
| 02.11.2025 | Hạng 2 Chi Lê | San. Wanderers | 1 - 2 | CD Magallanes |
| 21.06.2025 | Hạng 2 Chi Lê | CD Magallanes | 0 - 0 | San. Wanderers |
| 12.08.2024 | Hạng 2 Chi Lê | CD Magallanes | 2 - 1 | San. Wanderers |
| 31.03.2024 | Hạng 2 Chi Lê | San. Wanderers | 2 - 3 | CD Magallanes |
| 13.08.2022 | Hạng 2 Chi Lê | CD Magallanes | 0 - 1 | San. Wanderers |
| 03.04.2022 | Hạng 2 Chi Lê | San. Wanderers | 0 - 2 | CD Magallanes |
| 06.10.2019 | Hạng 2 Chi Lê | CD Magallanes | 0 - 2 | San. Wanderers |
| 15.04.2019 | Hạng 2 Chi Lê | San. Wanderers | 2 - 1 | CD Magallanes |
Số liệu thống kê về San. Wanderers gặp CD Magallanes phong độ
San. Wanderers
CD Magallanes
Tỷ lệ trận San. Wanderers vs CD Magallanes
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1/4*0.88 | 0.76*2 1/2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.61*0 : 0*-0.92 | 0.73*1*0.97 |
Thắng: 2.05 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.91
Nhận định kèo San. Wanderers gặp CD Magallanes chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất San. Wanderers 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số San. Wanderers 2 - 1 CD Magallanes.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của San. Wanderers họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của CD Magallanes thắng 2 hòa 1 và thua 2
Tường thuật trực tiếp San. Wanderers đấu với CD Magallanes
| 90+4' |
|
| 90+3' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 86' |
|
| 81' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 31' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận San. Wanderers vs CD Magallanes
|
|
8 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
42% | Cầm bóng | 58% |
|