|
San Lorenzo
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 26/08/2024 |
Talleres Cordoba
|
Nhận định San Lorenzo vs Talleres Cordoba, 00h30 ngày 26/08
| 06.09.2026 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Talleres Cordoba |
| 01.03.2026 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 0 - 0 | San Lorenzo |
| 12.07.2025 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 1 - 2 | San Lorenzo |
| 26.01.2025 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Talleres Cordoba |
| 26.08.2024 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 2 - 0 | Talleres Cordoba |
| 17.04.2023 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 0 - 0 | San Lorenzo |
| 26.07.2022 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 1 | Talleres Cordoba |
| 13.03.2022 | Liên Đoàn Argentina | Talleres Cordoba | 0 - 1 | San Lorenzo |
| 23.01.2022 | Argentina TDV | Talleres Cordoba | 0 - 1 | San Lorenzo |
| 17.08.2021 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 0 | San Lorenzo |
Số liệu thống kê về San Lorenzo gặp Talleres Cordoba phong độ
San Lorenzo
Talleres Cordoba
Tỷ lệ trận San Lorenzo vs Talleres Cordoba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.86*0 : 1/4*0.75 | 0.97*1 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 0*-0.88 | -0.97*3/4*0.84 |
Thắng: 2.51 - Hòa: 2.77 - Thua: 3.10
Nhận định kèo San Lorenzo gặp Talleres Cordoba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất San Lorenzo 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số San Lorenzo 1 - 0 Talleres Cordoba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của San Lorenzo họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Talleres Cordoba thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.88*0 : 1/4*0.76
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TCOR khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TCOR
Tài xỉu: 0.72*1 3/4*-0.85
3/5 trận gần đây của SAL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TCOR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận San Lorenzo vs Talleres Cordoba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|