|
San Lorenzo
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 06:30 ngày 16/11/2025 |
Sarmiento Junin
|
Nhận định San Lorenzo vs Sarmiento Junin, 06h30 ngày 16/11
| 16.11.2025 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 04.05.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 1 | San Lorenzo |
| 04.06.2024 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 0 - 1 | Sarmiento Junin |
| 17.03.2024 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 31.10.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 0 | San Lorenzo |
| 21.02.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | San Lorenzo |
| 18.10.2022 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 4 | San Lorenzo |
| 09.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 1 | San Lorenzo |
| 01.12.2021 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 09.04.2017 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
Số liệu thống kê về San Lorenzo gặp Sarmiento Junin phong độ
San Lorenzo
Sarmiento Junin
Tỷ lệ trận San Lorenzo vs Sarmiento Junin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/2*0.97 | 0.90*1 3/4*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.83 | 0.91*3/4*0.96 |
Thắng: 1.86 - Hòa: 3.00 - Thua: 4.80
Nhận định kèo San Lorenzo gặp Sarmiento Junin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất San Lorenzo 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 16/11/2025 kết thúc với tỷ số San Lorenzo 1 - 1 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của San Lorenzo họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sarmiento Junin thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.94*0 : 3/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên San Lorenzo khi thắng 7/12 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SAL
Tài xỉu: 0.86*1 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của San Lorenzo có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Sarmiento cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận San Lorenzo vs Sarmiento Junin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|