|
San Lorenzo
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 03:00 ngày 17/03/2024 |
Sarmiento Junin
|
Nhận định San Lorenzo vs Sarmiento Junin, 03h00 ngày 17/03
| 16.11.2025 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 04.05.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 1 | San Lorenzo |
| 04.06.2024 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 0 - 1 | Sarmiento Junin |
| 17.03.2024 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 31.10.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 0 | San Lorenzo |
| 21.02.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | San Lorenzo |
| 18.10.2022 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 4 | San Lorenzo |
| 09.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 1 | San Lorenzo |
| 01.12.2021 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 09.04.2017 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
Số liệu thống kê về San Lorenzo gặp Sarmiento Junin phong độ
San Lorenzo
Sarmiento Junin
Tỷ lệ trận San Lorenzo vs Sarmiento Junin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/2*0.94 | 0.94*1 3/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.76 | -0.95*3/4*0.82 |
Thắng: 1.95 - Hòa: 2.82 - Thua: 4.70
Nhận định kèo San Lorenzo gặp Sarmiento Junin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất San Lorenzo 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 16/11/2025 kết thúc với tỷ số San Lorenzo 1 - 1 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của San Lorenzo họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sarmiento Junin thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.97*0 : 3/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SAL khi thắng 6/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SAL
Tài xỉu: 0.94*2*0.93
4/5 trận gần đây của SAL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SJUN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận San Lorenzo vs Sarmiento Junin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|