|
San Lorenzo
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:30 ngày 13/04/2025 |
Atletico Tucuman
|
Nhận định San Lorenzo vs Atletico Tucuman, 01h30 ngày 13/04
| 21.10.2025 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 2 | San Lorenzo |
| 13.04.2025 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Atletico Tucuman |
| 11.08.2024 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 0 - 1 | Atletico Tucuman |
| 09.04.2023 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 3 | San Lorenzo |
| 11.09.2022 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 1 | Atletico Tucuman |
| 04.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | San Lorenzo | 1 - 1 | Atletico Tucuman |
| 03.10.2021 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 0 - 0 | San Lorenzo |
| 30.12.2021 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 3 | San Lorenzo |
| 24.11.2019 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 2 - 2 | San Lorenzo |
| 19.11.2018 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 0 - 2 | Atletico Tucuman |
Số liệu thống kê về San Lorenzo gặp Atletico Tucuman phong độ
San Lorenzo
Atletico Tucuman
Tỷ lệ trận San Lorenzo vs Atletico Tucuman
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1/2*0.95 | 0.91*2*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/4*0.78 | 0.83*3/4*-0.96 |
Thắng: 1.93 - Hòa: 3.10 - Thua: 4.15
Nhận định kèo San Lorenzo gặp Atletico Tucuman chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất San Lorenzo 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 21/10/2025 kết thúc với tỷ số Atletico Tucuman 1 - 2 San Lorenzo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của San Lorenzo họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Atletico Tucuman thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ATU khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ATU
Tài xỉu: 0.93*2*0.94
4/5 trận gần đây của SAL có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận San Lorenzo vs Atletico Tucuman
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|