|
San Lorenzo
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 11/08/2024 |
Atletico Tucuman
|
Nhận định San Lorenzo vs Atletico Tucuman, 00h30 ngày 11/08
| 21.10.2025 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 2 | San Lorenzo |
| 13.04.2025 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Atletico Tucuman |
| 11.08.2024 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 0 - 1 | Atletico Tucuman |
| 09.04.2023 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 3 | San Lorenzo |
| 11.09.2022 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 1 | Atletico Tucuman |
| 04.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | San Lorenzo | 1 - 1 | Atletico Tucuman |
| 03.10.2021 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 0 - 0 | San Lorenzo |
| 30.12.2021 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 3 | San Lorenzo |
| 24.11.2019 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 2 - 2 | San Lorenzo |
| 19.11.2018 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 0 - 2 | Atletico Tucuman |
Số liệu thống kê về San Lorenzo gặp Atletico Tucuman phong độ
San Lorenzo
Atletico Tucuman
Tỷ lệ trận San Lorenzo vs Atletico Tucuman
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/4*0.82 | 0.95*1 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*-0.88 | -0.95*3/4*0.82 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 2.86 - Thua: 3.25
Nhận định kèo San Lorenzo gặp Atletico Tucuman chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất San Lorenzo 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 21/10/2025 kết thúc với tỷ số Atletico Tucuman 1 - 2 San Lorenzo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của San Lorenzo họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Atletico Tucuman thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.89*0 : 1/4*0.77
SAL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, ATU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ATU
Tài xỉu: 0.94*1 3/4*0.93
4/5 trận gần đây của SAL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ATU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận San Lorenzo vs Atletico Tucuman
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|