|
Samsunspor
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 20:00 ngày 09/03/2025 |
Adana Demirspor
|
Nhận định Samsunspor vs Adana Demirspor, 20h00 ngày 09/03
| 09.03.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 3 - 2 | Adana Demirspor |
| 06.10.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 3 | Samsunspor |
| 20.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 02.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 3 | Samsunspor |
| 06.03.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 0 - 2 | Adana Demirspor |
| 01.11.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Samsunspor |
| 04.02.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Samsunspor |
| 25.08.2017 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 0 - 1 | Adana Demirspor |
| 23.01.2017 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 0 | Samsunspor |
| 21.08.2016 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 0 - 0 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Samsunspor gặp Adana Demirspor phong độ
Samsunspor
Adana Demirspor
Tỷ lệ trận Samsunspor vs Adana Demirspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 2*-0.94 | 0.90*3 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 3/4*-0.88 | 0.79*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 1.16 - Hòa: 7.10 - Thua: 12.50
Nhận định kèo Samsunspor gặp Adana Demirspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Samsunspor 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 09/03/2025 kết thúc với tỷ số Samsunspor 3 - 2 Adana Demirspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Samsunspor họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Adana Demirspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.93*0 : 1 3/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.85*3*-0.99
3/5 trận gần đây của SAMS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DEMI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Samsunspor vs Adana Demirspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|