|
Sagan Tosu
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 31/08/2024 |
Shonan Bellmare
|
Nhận định Sagan Tosu vs Shonan Bellmare, 17h00 ngày 31/08
| 06.06.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 0 | Shonan Bellmare |
| 31.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 2 | Shonan Bellmare |
| 06.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 2 - 1 | Sagan Tosu |
| 24.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 6 | Sagan Tosu |
| 18.02.2023 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 5 | Shonan Bellmare |
| 29.10.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 3 - 0 | Sagan Tosu |
| 26.02.2022 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 16.10.2021 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 27.02.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 1 | Sagan Tosu |
| 25.10.2020 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 2 - 2 | Shonan Bellmare |
Số liệu thống kê về Sagan Tosu gặp Shonan Bellmare phong độ
Sagan Tosu
Shonan Bellmare
Tỷ lệ trận Sagan Tosu vs Shonan Bellmare
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*1/4 : 0*0.83 | 0.92*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.71*1/4 : 0*-0.83 | 0.83*1*-0.95 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.07
Nhận định kèo Sagan Tosu gặp Shonan Bellmare chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sagan Tosu 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 06/06/2026 kết thúc với tỷ số Sagan Tosu 1 - 0 Shonan Bellmare.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sagan Tosu họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Shonan Bellmare thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.96*1/4 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SHO khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SHO
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của TOSU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SHO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sagan Tosu vs Shonan Bellmare
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|