|
Sagan Tosu
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 17/10/2026 |
Omiya Ardija
|
Nhận định Sagan Tosu vs Omiya Ardija, 12h00 ngày 17/10
| 21.06.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 0 - 0 | Sagan Tosu |
| 15.03.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 0 | Omiya Ardija |
| 19.08.2017 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 3 - 0 | Omiya Ardija |
| 04.06.2017 | VĐQG Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 1 | Sagan Tosu |
| 25.09.2016 | VĐQG Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 1 | Sagan Tosu |
| 21.05.2016 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 0 - 1 | Omiya Ardija |
| 23.08.2014 | VĐQG Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 3 | Sagan Tosu |
| 17.05.2014 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 1 | Omiya Ardija |
| 17.08.2013 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 2 - 1 | Omiya Ardija |
| 06.07.2013 | VĐQG Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 1 | Sagan Tosu |
Số liệu thống kê về Sagan Tosu gặp Omiya Ardija phong độ
Sagan Tosu
Omiya Ardija
Tỷ lệ trận Sagan Tosu vs Omiya Ardija
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.82 | 0.88*2 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 0*-0.94 | -0.89*1 1/4*0.75 |
Thắng: 2.35 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.60
Nhận định kèo Sagan Tosu gặp Omiya Ardija chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sagan Tosu 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 21/06/2025 kết thúc với tỷ số Omiya Ardija 0 - 0 Sagan Tosu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sagan Tosu họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Omiya Ardija thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOSU khi thắng 5/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TOSU
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của TOSU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Sagan Tosu đấu với Omiya Ardija
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
Thống kê sau trận Sagan Tosu vs Omiya Ardija
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|