|
Sagan Tosu
Kakeru Yamauchi( 70’)
Kaito Yoshino( 32’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 14/10/2026 |
Avispa Fukuoka
Yu Hashimoto( 38’)
|
Nhận định Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 14/10
| 14.10.2026 | Liên Đoàn Nhật Bản | Sagan Tosu | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 28.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 16.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 0 | Sagan Tosu |
| 06.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 14.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Sagan Tosu |
| 26.08.2022 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 01.04.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Sagan Tosu |
| 25.09.2021 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 0 | Sagan Tosu |
| 07.07.2021 | Cúp Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 19.05.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 4 - 1 | Sagan Tosu |
Số liệu thống kê về Sagan Tosu gặp Avispa Fukuoka phong độ
Sagan Tosu
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 0*0.77 | 0.90*2*0.90 |
Thắng: 2.90 - Hòa: 2.98 - Thua: 2.51
Nhận định kèo Sagan Tosu gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sagan Tosu 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 14/10/2026 kết thúc với tỷ số Sagan Tosu 2 - 1 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sagan Tosu họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.96*1/4 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AFU khi thắng 6/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của TOSU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của AFU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Sagan Tosu đấu với Avispa Fukuoka
| 90+6' | Phạt góc thứ 9 |
| 90+2' | Phạt góc thứ 8 |
| 90+1' | Thay người bên phía Sagan Tosu: Sakurai T. vào sân thay Kakeru Yamauchi |
| 90+1' | Sakurai T. Kakeru Yamauchi |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 87' | Thay người bên phía Sagan Tosu: Hyon R. vào sân thay Nakahara H. |
| 87' | Thay người bên phía Avispa Fukuoka: Tashiro M. vào sân thay Kitajima Y. |
| 87' | Hyon R. Nakahara H. |
| 87' | Tashiro M. Kitajima Y. |
| 77' | Thay người bên phía Avispa Fukuoka: Yamawaki K. vào sân thay Miya D. |
| 77' | Thay người bên phía Avispa Fukuoka: Abdul Hanan Sani Brown vào sân thay Sato S. |
| 77' | Yamawaki K. Miya D. |
| 77' | Abdul Hanan Sani Brown Sato S. |
| 76' | Thay người bên phía Sagan Tosu: Nishizawa K. vào sân thay Jojo K. |
| 76' | Thay người bên phía Sagan Tosu: Manato Yoshida vào sân thay Kaito Yoshino |
| 76' | Nishizawa K. Jojo K. |
| 76' | Manato Yoshida Kaito Yoshino |
| 74' | Phạt góc thứ 7 |
| 70' |
|
| 70' | Kakeru Yamauchi (Kiến tạo: Shiva Tafari Nagasawa) 2 - 1 |
| 61' | Thay người bên phía Sagan Tosu: Takahashi T. vào sân thay Haruya Goto |
| 61' | Thay người bên phía Sagan Tosu: Sakamoto K. vào sân thay Narahara Y. |
| 61' | Takahashi T. Haruya Goto |
| 61' | Sakamoto K. Narahara Y. |
| 60' | Thay người bên phía Avispa Fukuoka: Kitajima Y. vào sân thay Ichika Maeda |
| 60' | Kitajima Y. Ichika Maeda |
| 53' | Thay người bên phía Avispa Fukuoka: Maeda K. vào sân thay Miki T. |
| 53' | Thay người bên phía Avispa Fukuoka: Yuma Tsujioka vào sân thay Shohei Takemoto |
| 53' | Maeda K. Miki T. |
| 53' | Yuma Tsujioka Shohei Takemoto |
| 47' | Phạt góc thứ 6 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 39' | Phạt góc thứ 5 |
| 38' |
|
| 38' | 1 - 1 Yu Hashimoto |
| 32' |
|
| 32' | Kaito Yoshino (Kiến tạo: Jojo K.) 1 - 0 |
| 27' | Phạt góc thứ 4 |
| 26' | Phạt góc thứ 2 |
| 26' | Phạt góc thứ 3 |
| 21' | Phạt góc thứ 1 |
| 05' |
|
| 05' | Shiva Tafari Nagasawa |
| 04' |
|
| 04' | Haruya Goto |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Sagan Tosu gặp Avispa Fukuoka
-
(3-4-2-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Sagan Tosu
| 12 | Matsubara S. |
| 33 | Sora Ogawa |
| 4 | Imazu Y. |
| 5 | Shiva Tafari Nagasawa |
| 8 | Narahara Y. |
| 24 | Kakeru Yamauchi |
| 41 | Hibiki Matsuoka |
| 43 | Kaito Yoshino |
| 13 | Jojo K. |
| 20 | Nakahara H. |
| 42 | Haruya Goto |
Đội dự bị
| 1 | Ryota Izumori |
| 3 | Kyosuke Kamiyama |
| 16 | Nishizawa K. |
| 19 | Ho min Park |
| 7 | Sakamoto K. |
| 6 | Sakurai T. |
| 9 | Takahashi T. |
| 28 | Manato Yoshida |
Đội hình chính Avispa Fukuoka
| Nagaishi T. | 1 |
| Yuhi Sakai | 56 |
| Miya D. | 38 |
| Kamijima T. | 5 |
| Shohei Takemoto | 52 |
| Miki T. | 11 |
| Akino H. | 17 |
| Yu Hashimoto | 47 |
| Sato S. | 18 |
| Nago S. | 14 |
| Ichika Maeda | 49 |
Đội dự bị
| Kitajima Y. | 25 |
| Maeda H. | 53 |
| Maeda K. | 55 |
| Obata Y. | 24 |
| Okuno K. | 8 |
| Tashiro M. | 37 |
| Yuma Tsujioka | 15 |
| Yamawaki K. | 33 |
Thống kê sau trận Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka
|
|
10 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|