|
Sagan Tosu
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 24/02/2024 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Sagan Tosu vs Alb. Niigata (JPN), 12h00 ngày 24/02
| 21.10.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Sagan Tosu |
| 06.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 4 | Sagan Tosu |
| 24.02.2024 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 21.10.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Sagan Tosu |
| 20.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 29.10.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Sagan Tosu |
| 08.04.2017 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 3 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 15.03.2017 | Liên Đoàn Nhật Bản | Sagan Tosu | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 27.08.2016 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 25.06.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Sagan Tosu |
Số liệu thống kê về Sagan Tosu gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Sagan Tosu
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Sagan Tosu vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.77*1/4 : 0*-0.88 | 0.83*2 1/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 0*0.83 | 0.66*3/4*-0.82 |
Thắng: 2.93 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.42
Nhận định kèo Sagan Tosu gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sagan Tosu 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/10/2026 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 2 - 1 Sagan Tosu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sagan Tosu họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NII khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NII
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.95
3/5 trận gần đây của TOSU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của NII cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sagan Tosu vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|