|
SA Panthers
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:00 ngày 22/03/2024 |
Adelaide Raiders
|
Nhận định SA Panthers vs Adelaide Raiders, 16h00 ngày 22/03
| 15.06.2024 | Aus South Sup.League | Adelaide Raiders | 1 - 3 | SA Panthers |
| 22.03.2024 | Aus South Sup.League | SA Panthers | 3 - 4 | Adelaide Raiders |
| 13.08.2021 | Aus South Sup.League | Adelaide Raiders | 4 - 4 | SA Panthers |
| 29.05.2021 | Aus South Sup.League | SA Panthers | 2 - 1 | Adelaide Raiders |
| 20.07.2019 | Aus South Sup.League | Adelaide Raiders | 4 - 0 | SA Panthers |
| 03.03.2019 | Aus South Sup.League | SA Panthers | 1 - 3 | Adelaide Raiders |
| 21.05.2016 | Aus South Sup.League | Adelaide Raiders | 3 - 1 | SA Panthers |
| 27.02.2016 | Aus South Sup.League | SA Panthers | 4 - 1 | Adelaide Raiders |
| 30.05.2015 | Aus South Sup.League | SA Panthers | 1 - 4 | Adelaide Raiders |
| 15.04.2015 | Aus South Sup.League | Adelaide Raiders | 1 - 2 | SA Panthers |
Số liệu thống kê về SA Panthers gặp Adelaide Raiders phong độ
SA Panthers
Adelaide Raiders
Tỷ lệ trận SA Panthers vs Adelaide Raiders
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/2 : 0*0.92 | 0.87*3 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.83*1/4 : 0*-0.99 | 0.98*1 1/2*0.84 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 4.05 - Thua: 1.92
Nhận định kèo SA Panthers gặp Adelaide Raiders chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SA Panthers 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 15/06/2024 kết thúc với tỷ số Adelaide Raiders 1 - 3 SA Panthers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SA Panthers họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Adelaide Raiders thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.92*1/2 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để APAN có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : APAN
Tài xỉu: 0.87*3 1/2*0.95
4/5 trận gần đây của APAN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ADER cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận SA Panthers vs Adelaide Raiders
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|