|
Rukh Vynnyky
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:30 ngày 12/04/2025 |
PFK Aleksandriya
|
Nhận định Rukh Vynnyky vs PFK Aleksandriya, 19h30 ngày 12/04
| 17.05.2026 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 1 - 3 | PFK Aleksandriya |
| 30.11.2025 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 1 | Rukh Vynnyky |
| 12.04.2025 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 05.10.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 1 | Rukh Vynnyky |
| 04.05.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 2 - 2 | Rukh Vynnyky |
| 28.10.2023 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 0 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 26.09.2023 | Cúp Ukraine | Rukh Vynnyky | 0 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 04.06.2023 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 0 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 28.11.2022 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 1 | Rukh Vynnyky |
| 31.10.2021 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 0 - 0 | PFK Aleksandriya |
Số liệu thống kê về Rukh Vynnyky gặp PFK Aleksandriya phong độ
Rukh Vynnyky
PFK Aleksandriya
Tỷ lệ trận Rukh Vynnyky vs PFK Aleksandriya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/4 : 0*0.90 | 0.96*1 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.75*0 : 0*0.63 | -0.93*3/4*0.79 |
Thắng: 3.35 - Hòa: 2.81 - Thua: 2.25
Nhận định kèo Rukh Vynnyky gặp PFK Aleksandriya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rukh Vynnyky 10% thắng, hòa 70%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Rukh Vynnyky 1 - 3 PFK Aleksandriya.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rukh Vynnyky họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của PFK Aleksandriya thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.84
RUVY đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, ALEK thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ALEK
Tài xỉu: -0.85*2*0.65
5 trận gần đây của RUVY có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ALEK cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Rukh Vynnyky vs PFK Aleksandriya
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|