|
Royal Antwerp
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 20/09/2026 |
Union Saint-Gilloise
De Roeve D.( 78’)
Biondic M.( 51’)
|
Nhận định Royal Antwerp vs Union Saint-Gilloise, 18h30 ngày 20/09
| 20.09.2026 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 22.02.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 26.07.2025 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 18.05.2025 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 0 - 4 | Union Saint-Gilloise |
| 30.03.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 5 - 1 | Royal Antwerp |
| 09.01.2025 | Cúp Bỉ | Royal Antwerp | 5 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 02.12.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 15.09.2024 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 2 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 09.05.2024 | Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Royal Antwerp |
| 28.04.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 1 | Royal Antwerp |
Số liệu thống kê về Royal Antwerp gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Royal Antwerp vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*1 : 0*0.90 | 0.85*3*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.86*1/2 : 0*-0.98 | 0.93*1 1/4*0.94 |
Thắng: 5.00 - Hòa: 4.40 - Thua: 1.53
Nhận định kèo Royal Antwerp gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Royal Antwerp 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Royal Antwerp 0 - 2 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Royal Antwerp họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.85*1 : 0*-0.96
ANT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, USGIL thi đấu TỰ TIN (thắng 5/5 trận gần nhất).
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.98
4/5 trận gần đây của ANT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của USGIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Royal Antwerp đấu với Union Saint-Gilloise
| 90+3' | Rodriguez K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+3' | De Roeve D. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+2' | Rodriguez K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 90' | Florucz R. A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 89' | Kricfalusi O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 86' | Benitez M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 85' | Phạt góc thứ 8 |
| 83' | Thay người bên phía Union Saint-Gilloise: Florucz R. A. vào sân thay Biondic M. |
| 83' | Thay người bên phía Union Saint-Gilloise: Ilan Hurtevent vào sân thay Guilherme Smith |
| 82' | Schoofs R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 82' | Rodriguez K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 78' | De Roeve D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 78' |
|
| 76' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 76' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Benitez M. vào sân thay Schelfhout L. |
| 75' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Luis Narh vào sân thay Frey M. |
| 75' | Thay người bên phía Union Saint-Gilloise: Schoofs R. vào sân thay Zeneli B. |
| 75' |
|
| 75' |
|
| 73' | Rodriguez K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 71' | Salah I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 70' | B.Deuff (Royal Antwerp) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 68' | Kricfalusi O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 67' |
|
| 66' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Carlos Daniel Mejia Klinger vào sân thay Scott C. |
| 66' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Porozo S. vào sân thay Modibo Fofana |
| 65' | Biondic M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 65' | Phạt góc thứ 7 |
| 64' | Thay người bên phía Union Saint-Gilloise: De Roeve D. vào sân thay L.Patris |
| 64' | Thay người bên phía Union Saint-Gilloise: Rodriguez K. vào sân thay Mofokeng R. |
| 63' | Mofokeng R. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 63' | Phạt góc thứ 6 |
| 60' | Phạt góc thứ 5 |
| 59' | Guilherme Smith sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 14) |
| 59' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 58' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Salah I. vào sân thay Dierckx X. |
| 55' | Phạt góc thứ 4 |
| 53' | Modibo Fofana sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 51' | Biondic M. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 51' | Modibo Fofana sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 51' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 37' | Mofokeng R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' | Zeneli B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 31' | Biondic M. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' | Scott C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 26' | B.Deuff sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 25' |
|
| 18' |
|
| 18' |
|
| 15' | Scott C. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 12' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Mofokeng R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 04' | Mofokeng R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 03' | Guilherme Smith sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 01' | M.Sylla sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 01' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Royal Antwerp gặp Union Saint-Gilloise
-
(4-4-2) -
(3-4-1-2)
Đội hình chính Royal Antwerp
| 41 | Nozawa T. |
| 27 | Eran Tuypens |
| 3 | Cortes A. |
| 4 | Tsunashima Y. |
| 44 | Busi M. |
| 77 | Salah I. |
| 10 | Scott C. |
| 14 | Dierckx X. |
| 24 | Somers T. |
| 99 | Luis Narh |
| 9 | Frey M. |
Đội dự bị
Đội hình chính Union Saint-Gilloise
| Koffi H. | 12 |
| Kricfalusi O. | 80 |
| M.Sylla | 29 |
| Havenaar N. | 55 |
| Guilherme Smith | 11 |
| Zorgane A. | 8 |
| K.Van de Perre | 6 |
| L.Patris | 27 |
| Zeneli B. | 23 |
| Biondic M. | 9 |
| Mofokeng R. | 38 |
Đội dự bị
Thống kê sau trận Royal Antwerp vs Union Saint-Gilloise
|
|
7 | Sút bóng | 21 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 11 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
5 | Thẻ vàng | 5 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|