|
Royal Antwerp
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 02:45 ngày 03/03/2023 |
Union Saint-Gilloise
|
|||
| TS 90': 1-0; TONG TS: 1-1; Pen: 4-3 | |||||
Nhận định Royal Antwerp vs Union Saint-Gilloise, 02h45 ngày 03/03
| 20.09.2026 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 22.02.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 26.07.2025 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 18.05.2025 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 0 - 4 | Union Saint-Gilloise |
| 30.03.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 5 - 1 | Royal Antwerp |
| 09.01.2025 | Cúp Bỉ | Royal Antwerp | 5 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 02.12.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 15.09.2024 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 2 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 09.05.2024 | Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Royal Antwerp |
| 28.04.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 1 | Royal Antwerp |
Số liệu thống kê về Royal Antwerp gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Royal Antwerp vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.82 | -0.98*2 1/2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.93 | 0.99*1*0.88 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.81
Nhận định kèo Royal Antwerp gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Royal Antwerp 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Royal Antwerp 0 - 2 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Royal Antwerp họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.93*0 : 0*0.95
USGIL thi đấu thất thường: thua 2 trận gần nhất. Trái lại, ANT chơi ổn định khi thắng 2/3 trận vừa qua.
Dự đoán : ANT
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.93
5 trận gần đây của ANT có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Royal Antwerp vs Union Saint-Gilloise
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|