|
Royal Antwerp
Porozo S.( 58’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 30/08/2026 |
Sint Truiden
Bazdar S.( 90’)
Matsuzawa K.( 76’)
Bazdar S.( 73’)
Araki R.( 9’)
|
Nhận định Royal Antwerp vs Sint Truiden, 21h00 ngày 30/08
| 30.08.2026 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 1 - 4 | Sint Truiden |
| 01.03.2026 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 1 - 0 | Sint Truiden |
| 04.12.2025 | Cúp Bỉ | Royal Antwerp | 3 - 3 | Sint Truiden |
| 03.11.2025 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 1 - 0 | Royal Antwerp |
| 25.01.2025 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 1 - 1 | Royal Antwerp |
| 11.08.2024 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 6 - 1 | Sint Truiden |
| 03.03.2024 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 3 - 0 | Sint Truiden |
| 25.11.2023 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 1 - 1 | Royal Antwerp |
| 23.04.2023 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 0 - 1 | Royal Antwerp |
| 08.10.2022 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 2 - 0 | Sint Truiden |
Số liệu thống kê về Royal Antwerp gặp Sint Truiden phong độ
Royal Antwerp
Sint Truiden
Tỷ lệ trận Royal Antwerp vs Sint Truiden
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.91 | 0.84*2 1/2*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 0*0.92 | -0.83*1 1/4*0.70 |
Thắng: 2.59 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.47
Nhận định kèo Royal Antwerp gặp Sint Truiden chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Royal Antwerp 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Royal Antwerp 1 - 4 Sint Truiden.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Royal Antwerp họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sint Truiden thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STRU khi thắng 10/29 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : STRU
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.97
4/5 trận gần đây của ANT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của STRU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Royal Antwerp đấu với Sint Truiden
| 90+3' | Thay người bên phía Sint Truiden: Shinkawa S. vào sân thay Merlen R. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-4 |
| 90' |
|
| 81' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Godelaine J. vào sân thay Scott C. |
| 79' |
|
| 78' |
|
| 76' |
|
| 75' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Hairemans G. vào sân thay Somers T. |
| 75' | Thay người bên phía Sint Truiden: Matsuzawa K. vào sân thay Muja A. |
| 75' | Thay người bên phía Sint Truiden: Ishiwatari N. vào sân thay Araki R. |
| 74' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 73' |
|
| 66' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Dierckx X. vào sân thay Salah I. |
| 61' | Thay người bên phía Sint Truiden: Bazdar S. vào sân thay O.Diouf |
| 58' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Busi M. vào sân thay Schelfhout L. |
| 46' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Porozo S. vào sân thay Luis Narh |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 28' |
|
| 09' |
|
| 02' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Royal Antwerp gặp Sint Truiden
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Royal Antwerp
| 41 | Nozawa T. |
| 27 | Eran Tuypens |
| 20 | Van Helden R. |
| 4 | Tsunashima Y. |
| 28 | Schelfhout L. |
| 77 | Salah I. |
| 25 | Modibo Fofana |
| 30 | Scott C. |
| 24 | Somers T. |
| 99 | Luis Narh |
| 9 | Frey M. |
Đội dự bị
| 17 | Semm Renders |
| 44 | Busi M. |
| 14 | Dierckx X. |
| 33 | Porozo S. |
| 16 | Louie Van Gelder |
| 29 | Godelaine J. |
| 11 | Hairemans G. |
Đội hình chính Sint Truiden
| Kokubo L. | 16 |
| Hata T. | 3 |
| Musliu V. | 26 |
| Taniguchi S. | 5 |
| R.Vanwesemael | 60 |
| Sissako A. | 8 |
| Araki R. | 71 |
| Sebaoui I. | 10 |
| Merlen R. | 14 |
| Muja A. | 7 |
| O.Diouf | 77 |
Đội dự bị
| J.Pupe | 23 |
| Janssens W. | 22 |
| Ishiwatari N. | 18 |
| Benachour I. | 31 |
| A.Diriken | 33 |
| Shinkawa S. | 99 |
| Matsuzawa K. | 38 |
| Bazdar S. | 9 |
Thống kê sau trận Royal Antwerp vs Sint Truiden
|
|
18 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
58% | Cầm bóng | 42% |
|