|
Royal Antwerp
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 21:00 ngày 09/04/2023 |
Cercle Brugge
|
Nhận định Royal Antwerp vs Cercle Brugge, 21h00 ngày 09/04
| 01.11.2026 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 31.01.2026 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 4 | Royal Antwerp |
| 05.10.2025 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 01.03.2025 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 0 | Royal Antwerp |
| 06.10.2024 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 3 - 0 | Cercle Brugge |
| 12.05.2024 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 1 - 2 | Cercle Brugge |
| 21.04.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 1 | Royal Antwerp |
| 09.12.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 3 | Royal Antwerp |
| 30.07.2023 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 1 - 0 | Cercle Brugge |
| 09.04.2023 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 2 - 1 | Cercle Brugge |
Số liệu thống kê về Royal Antwerp gặp Cercle Brugge phong độ
Royal Antwerp
Cercle Brugge
Tỷ lệ trận Royal Antwerp vs Cercle Brugge
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 3/4*0.98 | 0.91*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.87*0 : 1/4*-0.99 | 0.82*1*-0.95 |
Thắng: 1.69 - Hòa: 3.65 - Thua: 4.70
Nhận định kèo Royal Antwerp gặp Cercle Brugge chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Royal Antwerp 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 01/11/2026 kết thúc với tỷ số Cercle Brugge 2 - 1 Royal Antwerp.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Royal Antwerp họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Cercle Brugge thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.87*0 : 3/4*-0.99
ANT đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, CBRU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ANT
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*1.00
4/5 trận gần đây của ANT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CBRU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Royal Antwerp vs Cercle Brugge
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|