|
Rotor Volgograd
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 23:30 ngày 25/08/2025 |
Torpedo Moscow
|
Nhận định Rotor Volgograd vs Torpedo Moscow, 23h30 ngày 25/08
| 15.11.2025 | Hạng 2 Nga | Torpedo Moscow | 2 - 0 | Rotor Volgograd |
| 25.08.2025 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 3 - 0 | Torpedo Moscow |
| 06.04.2025 | Hạng 2 Nga | Torpedo Moscow | 0 - 1 | Rotor Volgograd |
| 22.07.2024 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 1 - 1 | Torpedo Moscow |
| 16.04.2022 | Hạng 2 Nga | Torpedo Moscow | 1 - 0 | Rotor Volgograd |
| 03.10.2021 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 1 - 1 | Torpedo Moscow |
| 31.08.2019 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 0 - 2 | Torpedo Moscow |
| 20.04.2014 | Hạng 2 Nga | Torpedo Moscow | 1 - 0 | Rotor Volgograd |
| 22.09.2013 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 1 - 2 | Torpedo Moscow |
| 29.04.2013 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 0 - 0 | Torpedo Moscow |
Số liệu thống kê về Rotor Volgograd gặp Torpedo Moscow phong độ
Rotor Volgograd
Torpedo Moscow
Tỷ lệ trận Rotor Volgograd vs Torpedo Moscow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 0*0.91 | 0.97*1 3/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 0*0.92 | -0.93*3/4*0.77 |
Thắng: 2.71 - Hòa: 2.81 - Thua: 2.67
Nhận định kèo Rotor Volgograd gặp Torpedo Moscow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rotor Volgograd 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 15/11/2025 kết thúc với tỷ số Torpedo Moscow 2 - 0 Rotor Volgograd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rotor Volgograd họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Torpedo Moscow thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Torpedo Moscow khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TMO
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của Rotor Volgograd có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Torpedo Moscow cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Rotor Volgograd vs Torpedo Moscow
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|