|
Rotor Volgograd
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:00 ngày 13/10/2024 |
SKA-Khabarovsk
|
Nhận định Rotor Volgograd vs SKA-Khabarovsk, 21h00 ngày 13/10
| 20.07.2026 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 1 - 0 | SKA-Khabarovsk |
| 18.04.2026 | Hạng 2 Nga | SKA-Khabarovsk | 1 - 2 | Rotor Volgograd |
| 07.09.2025 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 1 - 0 | SKA-Khabarovsk |
| 23.03.2025 | Hạng 2 Nga | SKA-Khabarovsk | 1 - 0 | Rotor Volgograd |
| 13.10.2024 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 1 - 1 | SKA-Khabarovsk |
| 06.11.2021 | Hạng 2 Nga | SKA-Khabarovsk | 3 - 1 | Rotor Volgograd |
| 24.07.2021 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 0 - 0 | SKA-Khabarovsk |
| 29.09.2019 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 5 - 3 | SKA-Khabarovsk |
| 28.04.2019 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 2 - 2 | SKA-Khabarovsk |
| 13.10.2018 | Hạng 2 Nga | SKA-Khabarovsk | 0 - 1 | Rotor Volgograd |
Số liệu thống kê về Rotor Volgograd gặp SKA-Khabarovsk phong độ
Rotor Volgograd
SKA-Khabarovsk
Tỷ lệ trận Rotor Volgograd vs SKA-Khabarovsk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/4*1.00 | 0.86*2*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.80*0 : 1/4*0.62 | 0.79*3/4*-0.95 |
Thắng: 2.14 - Hòa: 2.97 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Rotor Volgograd gặp SKA-Khabarovsk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rotor Volgograd 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 20/07/2026 kết thúc với tỷ số Rotor Volgograd 1 - 0 SKA-Khabarovsk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rotor Volgograd họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của SKA-Khabarovsk thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*1.00
RVOL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SKAE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SKAE
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của SKAE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Rotor Volgograd vs SKA-Khabarovsk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|