|
Rodez
Evans J.( 59’)
R.Lipinski( 20’)
Y.Nahounou(O.g 7’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:00 ngày 19/09/2026 |
Nancy
Ba P. M.( 74’)
N.Fernandez( 51’)
Ba P. M.( 47’)
Housni I.( 5’)
|
Nhận định Rodez vs Nancy, 01h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | Hạng 2 Pháp | Rodez | 3 - 4 | Nancy |
| 24.01.2026 | Hạng 2 Pháp | Nancy | 1 - 3 | Rodez |
| 10.08.2025 | Hạng 2 Pháp | Rodez | 0 - 0 | Nancy |
| 20.04.2022 | Hạng 2 Pháp | Rodez | 1 - 1 | Nancy |
| 21.11.2021 | Hạng 2 Pháp | Nancy | 0 - 2 | Rodez |
| 09.05.2021 | Hạng 2 Pháp | Rodez | 1 - 1 | Nancy |
| 09.01.2021 | Hạng 2 Pháp | Nancy | 2 - 2 | Rodez |
| 08.02.2020 | Hạng 2 Pháp | Rodez | 1 - 1 | Nancy |
| 31.08.2019 | Hạng 2 Pháp | Nancy | 1 - 1 | Rodez |
Số liệu thống kê về Rodez gặp Nancy phong độ
Rodez
Nancy
Tỷ lệ trận Rodez vs Nancy
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 0*-0.96 | 0.86*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.93 | 0.82*1*-0.96 |
Thắng: 2.34 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.67
Nhận định kèo Rodez gặp Nancy chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Rodez 22% thắng, hòa 66%, thua 11%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Rodez 3 - 4 Nancy.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rodez họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Nancy thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ROZ khi thắng 2/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ROZ
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của ROZ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NCY cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Rodez đấu với Nancy
| 90+7' | M.Touho đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 35) |
| 90+4' | Thay người bên phía Nancy: Gelin J. vào sân thay Bouabdelli W. |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-4 |
| 86' | Thay người bên phía Nancy: Fofana M. vào sân thay Ba P. M. |
| 86' | Thay người bên phía Nancy: C.El Hansar vào sân thay Raheriniaina E. H. |
| 86' | Phạt góc thứ 9 |
| 83' | Phạt góc thứ 8 |
| 82' | Cartillier A. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 34) |
| 80' | Thay người bên phía Rodez: Pavlovic D. vào sân thay Quenabio L. |
| 80' | Thay người bên phía Rodez: R.Ponti vào sân thay Evans J. |
| 80' | Thay người bên phía Rodez: Joly O. vào sân thay M.Saka |
| 79' | Fdaouch Z. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 33) |
| 77' | Phạt góc thứ 7 |
| 76' | Fdaouch Z. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 32) |
| 74' | Ba P. M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 74' |
|
| 73' |
|
| 69' | Ba P. M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 68' | Bouabdelli W. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 68' | Bouabdelli W. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 68' | Phạt góc thứ 6 |
| 67' | Phạt góc thứ 5 |
| 64' | Thay người bên phía Nancy: Fdaouch Z. vào sân thay Kandil N. |
| 64' | Thay người bên phía Rodez: Nagera K. vào sân thay N.Nsingi |
| 64' | Thay người bên phía Rodez: Issanchou Roubiou C. vào sân thay Luyambulabiwa S. |
| 63' | Housni I. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 59' | Evans J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 59' |
|
| 57' | N.Nsingi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 54' | Housni I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 52' | M.Saka sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 51' | N.Fernandez đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 51' |
|
| 47' | Ba P. M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' | M.Touho sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 45+2' | Raheriniaina E. H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 44' | Kandil N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 44' | Housni I. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 40' | Ba P. M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 38' | R.Lipinski sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 38' | Phạt góc thứ 4 |
| 34' | Bouabdelli W. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 34' | Phạt góc thứ 3 |
| 33' | Kandil N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 29' | E.Tacafred sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 20' | R.Lipinski sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 20' |
|
| 17' | Cartillier A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 17' | M.Touho sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 17' | Phạt góc thứ 2 |
| 16' | Bouabdelli W. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 16' |
|
| 14' | N.Fernandez sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 13' | N.Fernandez sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 13' | Ba P. M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 07' |
|
| 07' | Y.Nahounou sút chân phải, phản lưới nhà (pha dứt điểm thứ 4) |
| 05' | Housni I. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 05' |
|
| 03' | Kebe K. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 02' | Raheriniaina E. H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Rodez gặp Nancy
-
(4-4-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính Rodez
| 30 | E.Crombez |
| 28 | Luyambulabiwa S. |
| 3 | R.Lipinski |
| 4 | Magnin M. |
| 24 | Quenabio L. |
| 29 | Cartillier A. |
| 10 | M.Saka |
| 6 | Correia J. |
| 15 | Evans J. |
| 11 | M.Touho |
| 9 | N.Nsingi |
Đội dự bị
| 22 | Joly O. |
| 16 | L.Margueron |
| 7 | Nagera K. |
| 8 | Pavlovic D. |
| 20 | R.Ponti |
| 17 | Luzolo Vangi Vungele |
Đội hình chính Nancy
| Basilio E. | 1 |
| N.Fernandez | 4 |
| E.Mendy | 21 |
| Y.Nahounou | 77 |
| E.Tacafred | 44 |
| Raheriniaina E. H. | 12 |
| Bouabdelli W. | 8 |
| Kebe K. | 6 |
| Kandil N. | 70 |
| Ba P. M. | 5 |
| Housni I. | 9 |
Đội dự bị
| Adrian Dabasse | 10 |
| C.El Hansar | 45 |
| Fdaouch Z. | 7 |
| Fofana M. | 17 |
| Gelin J. | 25 |
| Geoffrey Lembet | 30 |
| Ndenbe L. | 22 |
| Nicholas Saint-Ruf | 14 |
Thống kê sau trận Rodez vs Nancy
|
|
10 | Sút bóng | 24 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
41% | Cầm bóng | 59% |
|