|
Roas. Kumamoto
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 29/04/2025 |
JEF United Chiba
|
Nhận định Roas. Kumamoto vs JEF United Chiba, 12h00 ngày 29/04
| 27.09.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 2 | Roas. Kumamoto |
| 11.06.2025 | Cúp Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 1 | Roas. Kumamoto |
| 29.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 0 - 0 | JEF United Chiba |
| 14.07.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 2 | Roas. Kumamoto |
| 30.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 1 - 0 | JEF United Chiba |
| 03.09.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 0 | Roas. Kumamoto |
| 21.04.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 2 - 2 | JEF United Chiba |
| 25.09.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 1 | Roas. Kumamoto |
| 21.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 1 - 1 | JEF United Chiba |
| 07.10.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 1 - 3 | JEF United Chiba |
Số liệu thống kê về Roas. Kumamoto gặp JEF United Chiba phong độ
Roas. Kumamoto
JEF United Chiba
Tỷ lệ trận Roas. Kumamoto vs JEF United Chiba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*1/4 : 0*0.85 | -0.97*2 3/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.70*1/4 : 0*-0.83 | 0.75*1*-0.89 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.09
Nhận định kèo Roas. Kumamoto gặp JEF United Chiba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Roas. Kumamoto 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 27/09/2025 kết thúc với tỷ số JEF United Chiba 2 - 2 Roas. Kumamoto.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Roas. Kumamoto họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của JEF United Chiba thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
RKUM đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, JEF thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : JEF
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.83
4/5 trận gần đây của RKUM có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Roas. Kumamoto vs JEF United Chiba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|