|
RKC Waalwijk
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:30 ngày 18/01/2026 |
Dordrecht 90
|
Nhận định RKC Waalwijk vs Dordrecht 90, 20h30 ngày 18/01
| 18.01.2026 | Hạng 2 Hà Lan | RKC Waalwijk | 1 - 1 | Dordrecht 90 |
| 21.10.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 1 - 2 | RKC Waalwijk |
| 20.04.2019 | Hạng 2 Hà Lan | RKC Waalwijk | 4 - 4 | Dordrecht 90 |
| 01.12.2018 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 2 - 0 | RKC Waalwijk |
| 13.03.2018 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 1 - 0 | RKC Waalwijk |
| 28.10.2017 | Hạng 2 Hà Lan | RKC Waalwijk | 1 - 0 | Dordrecht 90 |
| 18.02.2017 | Hạng 2 Hà Lan | RKC Waalwijk | 2 - 1 | Dordrecht 90 |
| 10.09.2016 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 1 - 1 | RKC Waalwijk |
| 05.03.2016 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 1 - 2 | RKC Waalwijk |
| 17.10.2015 | Hạng 2 Hà Lan | RKC Waalwijk | 0 - 1 | Dordrecht 90 |
Số liệu thống kê về RKC Waalwijk gặp Dordrecht 90 phong độ
RKC Waalwijk
Dordrecht 90
Tỷ lệ trận RKC Waalwijk vs Dordrecht 90
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 3/4*-0.97 | 0.93*3*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 1/4*-0.95 | 0.95*1 1/4*0.91 |
Thắng: 1.62 - Hòa: 4.10 - Thua: 4.20
Nhận định kèo RKC Waalwijk gặp Dordrecht 90 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất RKC Waalwijk 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 18/01/2026 kết thúc với tỷ số RKC Waalwijk 1 - 1 Dordrecht 90.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của RKC Waalwijk họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dordrecht 90 thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.81*0 : 3/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Waalwijk khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : RKC Waalwijk
Tài xỉu: 0.81*3*0.99
4/5 trận gần đây của Waalwijk có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Dordrecht cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận RKC Waalwijk vs Dordrecht 90
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|