|
River Plate
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 05:15 ngày 10/03/2025 |
Atletico Tucuman
|
Nhận định River Plate vs Atletico Tucuman, 05h15 ngày 10/03
| 13.09.2026 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 2 | River Plate |
| 04.05.2026 | VĐQG Argentina | River Plate | 0 - 1 | Atletico Tucuman |
| 21.09.2025 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 2 - 0 | River Plate |
| 10.03.2025 | VĐQG Argentina | River Plate | 1 - 0 | Atletico Tucuman |
| 14.09.2024 | VĐQG Argentina | River Plate | 4 - 1 | Atletico Tucuman |
| 15.02.2024 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 0 - 0 | River Plate |
| 22.09.2023 | VĐQG Argentina | River Plate | 1 - 0 | Atletico Tucuman |
| 29.04.2023 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 1 | River Plate |
| 12.06.2022 | VĐQG Argentina | River Plate | 0 - 0 | Atletico Tucuman |
| 25.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | River Plate | 1 - 1 | Atletico Tucuman |
Số liệu thống kê về River Plate gặp Atletico Tucuman phong độ
River Plate
Atletico Tucuman
Tỷ lệ trận River Plate vs Atletico Tucuman
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1 1/2*0.87 | 0.95*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/2*-0.97 | 0.84*1*-0.97 |
Thắng: 1.31 - Hòa: 4.90 - Thua: 9.00
Nhận định kèo River Plate gặp Atletico Tucuman chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất River Plate 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 13/09/2026 kết thúc với tỷ số Atletico Tucuman 1 - 2 River Plate.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của River Plate họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Atletico Tucuman thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.96*0 : 1 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RIV khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RIV
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.96
5 trận gần đây của RIV có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận River Plate vs Atletico Tucuman
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|