|
Rigas Futbola Skola
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:00 ngày 07/09/2026 |
FK Liepaja
|
Nhận định Rigas Futbola Skola vs FK Liepaja, 23h00 ngày 07/09
| 07.09.2026 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 0 - 0 | FK Liepaja |
| 26.06.2026 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 0 - 2 | Rigas Futbola Skola |
| 08.05.2026 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 5 - 0 | FK Liepaja |
| 13.03.2026 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 0 - 1 | Rigas Futbola Skola |
| 28.09.2025 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 2 - 2 | Rigas Futbola Skola |
| 04.07.2025 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 2 - 1 | FK Liepaja |
| 14.05.2025 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 2 - 1 | Rigas Futbola Skola |
| 29.03.2025 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 4 - 1 | FK Liepaja |
| 21.09.2024 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 2 - 0 | FK Liepaja |
| 01.07.2024 | VĐQG Latvia | FK Liepaja | 1 - 3 | Rigas Futbola Skola |
Số liệu thống kê về Rigas Futbola Skola gặp FK Liepaja phong độ
Rigas Futbola Skola
FK Liepaja
Tỷ lệ trận Rigas Futbola Skola vs FK Liepaja
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 1 1/2*-0.95 | 0.99*3 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 3/4*0.97 | 0.79*1 1/4*-0.95 |
Thắng: 1.24 - Hòa: 5.60 - Thua: 8.40
Nhận định kèo Rigas Futbola Skola gặp FK Liepaja chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rigas Futbola Skola 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 07/09/2026 kết thúc với tỷ số Rigas Futbola Skola 0 - 0 FK Liepaja.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rigas Futbola Skola họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của FK Liepaja thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.86*0 : 1 1/2*1.00
RFSK đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, FKLI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : FKLI
Tài xỉu: 0.94*3 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của RFSK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FKLI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Rigas Futbola Skola đấu với FK Liepaja
| 90+3' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 86' | Thay người bên phía FK Liepaja: Leite A. vào sân thay Ogunniyi A. |
| 83' | Thay người bên phía Rigas Futbola Skola: Kumater S. vào sân thay Lasha Odisharia |
| 83' | Thay người bên phía Rigas Futbola Skola: Lemajic D. vào sân thay Modou Saidy |
| 78' | Thay người bên phía FK Liepaja: Rodolphe E. vào sân thay Korobenko A. |
| 78' | Thay người bên phía FK Liepaja: Melnis B. vào sân thay Haidara A. |
| 68' | Thay người bên phía Rigas Futbola Skola: Sylla M. vào sân thay Balde A. |
| 68' |
|
| 64' | Thay người bên phía FK Liepaja: Beknaz Almazbekov vào sân thay Crysthyan Lucas |
| 62' | Phạt góc thứ 9 |
| 59' | Phạt góc thứ 8 |
| 56' |
|
| 55' | Phạt góc thứ 7 |
| 52' | Phạt góc thứ 6 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 38' | Phạt góc thứ 5 |
| 28' | Phạt góc thứ 4 |
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 24' | Phạt góc thứ 2 |
| 12' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Rigas Futbola Skola gặp FK Liepaja
-
(4-1-3-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Rigas Futbola Skola
| 1 | Matrevics R. |
| 18 | Zelenkovs D. |
| 43 | Lipuscek Z. |
| 23 | Prenga H. |
| 6 | Filipovic A. |
| 26 | Panic S. |
| 8 | Lasha Odisharia |
| 66 | Modou Saidy |
| 19 | Balde A. |
| 10 | Ikaunieks J. |
| 15 | Ndjiki R. |
Đội dự bị
| 99 | Kumater S. |
| 22 | Lemajic D. |
| 77 | Mankenda G. |
| 35 | Maric M. |
| 81 | Strahinja Rakic |
| 11 | Savalnieks R. |
| 5 | Sliede N. |
| 14 | Sylla M. |
Đội hình chính FK Liepaja
| Davis Oss | 24 |
| Straalman B. | 2 |
| Talisca | 34 |
| Isajevs V. | 26 |
| Sorokins V. | 35 |
| Korobenko A. | 28 |
| Strumia L. | 5 |
| Haidara A. | 23 |
| Ede J. | 18 |
| Ogunniyi A. | 7 |
| Crysthyan Lucas | 9 |
Đội dự bị
| Iljins K. | 3 |
| Leidsman K. | 44 |
| Leite A. | 77 |
| Martins M. | 4 |
| Melnis B. | 17 |
| Patijcuks D. | 70 |
| Petkovic D. | 12 |
| Rodolphe E. | 6 |
Thống kê sau trận Rigas Futbola Skola vs FK Liepaja
|
|
24 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
2 | Việt vị | 4 |
|
|
|
48% | Cầm bóng | 52% |
|