|
Rigas Futbola Skola
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:59 ngày 31/05/2025 |
FK Grobina
|
Nhận định Rigas Futbola Skola vs FK Grobina, 22h59 ngày 31/05
| 10.08.2026 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 6 - 1 | FK Grobina |
| 13.06.2026 | VĐQG Latvia | FK Grobina | 1 - 3 | Rigas Futbola Skola |
| 22.04.2026 | VĐQG Latvia | FK Grobina | 0 - 1 | Rigas Futbola Skola |
| 26.10.2025 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 5 - 0 | FK Grobina |
| 03.08.2025 | VĐQG Latvia | FK Grobina | 2 - 3 | Rigas Futbola Skola |
| 31.05.2025 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 6 - 0 | FK Grobina |
| 15.04.2025 | VĐQG Latvia | FK Grobina | 1 - 4 | Rigas Futbola Skola |
| 03.11.2024 | VĐQG Latvia | FK Grobina | 0 - 2 | Rigas Futbola Skola |
| 12.08.2024 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 3 - 0 | FK Grobina |
| 02.06.2024 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 5 - 0 | FK Grobina |
Số liệu thống kê về Rigas Futbola Skola gặp FK Grobina phong độ
Rigas Futbola Skola
FK Grobina
Tỷ lệ trận Rigas Futbola Skola vs FK Grobina
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 2 1/2*0.86 | 0.95*3 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1*0.99 | 0.99*1 1/2*0.83 |
Thắng: 1.09 - Hòa: 8.30 - Thua: 16.50
Nhận định kèo Rigas Futbola Skola gặp FK Grobina chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rigas Futbola Skola toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 10/08/2026 kết thúc với tỷ số Rigas Futbola Skola 6 - 1 FK Grobina.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rigas Futbola Skola họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của FK Grobina thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.93*0 : 2 3/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RFSK khi thắng 5/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RFSK
Tài xỉu: 0.91*3 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của RFSK có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Rigas Futbola Skola vs FK Grobina
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|