|
Renofa Yamaguchi
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 11/08/2025 |
Ventforet Kofu
|
Nhận định Renofa Yamaguchi vs Ventforet Kofu, 17h00 ngày 11/08
| 11.08.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 0 - 1 | Ventforet Kofu |
| 15.02.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 0 | Renofa Yamaguchi |
| 27.10.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 2 - 0 | Ventforet Kofu |
| 30.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 2 | Renofa Yamaguchi |
| 26.08.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 3 - 2 | Ventforet Kofu |
| 11.06.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 4 - 0 | Renofa Yamaguchi |
| 26.06.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 2 - 1 | Ventforet Kofu |
| 14.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 1 | Renofa Yamaguchi |
| 28.11.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 0 - 1 | Ventforet Kofu |
| 19.06.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 2 - 2 | Renofa Yamaguchi |
Số liệu thống kê về Renofa Yamaguchi gặp Ventforet Kofu phong độ
Renofa Yamaguchi
Ventforet Kofu
Tỷ lệ trận Renofa Yamaguchi vs Ventforet Kofu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 0*0.88 | 0.93*2*0.93 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 0*0.88 | 0.88*3/4*0.98 |
Thắng: 2.82 - Hòa: 2.92 - Thua: 2.62
Nhận định kèo Renofa Yamaguchi gặp Ventforet Kofu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Renofa Yamaguchi 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 11/08/2025 kết thúc với tỷ số Renofa Yamaguchi 0 - 1 Ventforet Kofu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Renofa Yamaguchi họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ventforet Kofu thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.89*0 : 1/4*0.77
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KOFU khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KOFU
Tài xỉu: 0.98*2*0.88
4/5 trận gần đây của RENO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KOFU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Renofa Yamaguchi vs Ventforet Kofu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|