|
Renofa Yamaguchi
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 11:15 ngày 23/03/2025 |
Roas. Kumamoto
|
Nhận định Renofa Yamaguchi vs Roas. Kumamoto, 11h15 ngày 23/03
| 23.05.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 1 - 1 | Roas. Kumamoto |
| 08.02.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 2 - 1 | Renofa Yamaguchi |
| 02.11.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 0 - 1 | Renofa Yamaguchi |
| 23.03.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 0 - 1 | Roas. Kumamoto |
| 20.10.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 1 - 1 | Renofa Yamaguchi |
| 03.04.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 1 - 2 | Roas. Kumamoto |
| 12.11.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 3 - 1 | Renofa Yamaguchi |
| 11.03.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 1 - 3 | Roas. Kumamoto |
| 18.07.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 1 - 0 | Renofa Yamaguchi |
| 20.02.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 1 - 1 | Roas. Kumamoto |
Số liệu thống kê về Renofa Yamaguchi gặp Roas. Kumamoto phong độ
Renofa Yamaguchi
Roas. Kumamoto
Tỷ lệ trận Renofa Yamaguchi vs Roas. Kumamoto
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 0*-0.96 | 0.87*2 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 0*-0.98 | -0.96*1*0.82 |
Thắng: 2.48 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.77
Nhận định kèo Renofa Yamaguchi gặp Roas. Kumamoto chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Renofa Yamaguchi 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 23/05/2026 kết thúc với tỷ số Renofa Yamaguchi 1 - 1 Roas. Kumamoto.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Renofa Yamaguchi họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Roas. Kumamoto thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.86*0 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RKUM khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RKUM
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.99
4/5 trận gần đây của RKUM có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Renofa Yamaguchi vs Roas. Kumamoto
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|