|
Real Cartagena
|
Đang diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 08:20 ngày 04/10/2026 |
Boca Juniors Cali
|
Nhận định Real Cartagena vs Boca Juniors Cali, 08h20 ngày 04/10
| 28.03.2026 | Hạng 2 Colombia | Boca Juniors Cali | 1 - 1 | Real Cartagena |
| 25.11.2025 | Hạng 2 Colombia | Boca Juniors Cali | 0 - 0 | Real Cartagena |
| 02.11.2025 | Hạng 2 Colombia | Real Cartagena | 1 - 1 | Boca Juniors Cali |
| 09.08.2025 | Hạng 2 Colombia | Boca Juniors Cali | 2 - 2 | Real Cartagena |
| 03.03.2025 | Hạng 2 Colombia | Real Cartagena | 3 - 2 | Boca Juniors Cali |
| 22.08.2024 | Hạng 2 Colombia | Boca Juniors Cali | 1 - 4 | Real Cartagena |
| 04.03.2024 | Hạng 2 Colombia | Real Cartagena | 2 - 0 | Boca Juniors Cali |
| 05.11.2023 | Hạng 2 Colombia | Boca Juniors Cali | 2 - 1 | Real Cartagena |
| 23.10.2023 | Hạng 2 Colombia | Real Cartagena | 1 - 0 | Boca Juniors Cali |
| 07.08.2023 | Hạng 2 Colombia | Real Cartagena | 3 - 2 | Boca Juniors Cali |
Số liệu thống kê về Real Cartagena gặp Boca Juniors Cali phong độ
Real Cartagena
Boca Juniors Cali
Tỷ lệ trận Real Cartagena vs Boca Juniors Cali
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1 1/4*0.92 | 0.95*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/2*0.93 | -0.92*1 1/4*0.71 |
Thắng: 1.36 - Hòa: 4.40 - Thua: 6.40
Nhận định kèo Real Cartagena gặp Boca Juniors Cali chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Real Cartagena 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 28/03/2026 kết thúc với tỷ số Boca Juniors Cali 1 - 1 Real Cartagena.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Real Cartagena họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Boca Juniors Cali thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/4*0.92
RCAR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, UPOP thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : UPOP
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của RCAR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Real Cartagena vs Boca Juniors Cali
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|