|
Ratchaburi
Wermeskerken S. V.( 38’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:30 ngày 24/10/2026 |
Chonburi
Kike Linares( 75’)
Junior S.( 61’)
|
Nhận định Ratchaburi vs Chonburi, 19h30 ngày 24/10
| 24.10.2026 | VĐQG Thái Lan | Ratchaburi | 1 - 2 | Chonburi |
| 11.01.2026 | VĐQG Thái Lan | Ratchaburi | 1 - 0 | Chonburi |
| 23.08.2025 | VĐQG Thái Lan | Chonburi | 0 - 1 | Ratchaburi |
| 07.04.2024 | VĐQG Thái Lan | Chonburi | 0 - 1 | Ratchaburi |
| 05.11.2023 | VĐQG Thái Lan | Ratchaburi | 1 - 2 | Chonburi |
| 19.03.2023 | VĐQG Thái Lan | Chonburi | 1 - 2 | Ratchaburi |
| 23.10.2022 | VĐQG Thái Lan | Ratchaburi | 1 - 1 | Chonburi |
| 30.04.2022 | VĐQG Thái Lan | Ratchaburi | 2 - 2 | Chonburi |
| 28.11.2021 | VĐQG Thái Lan | Chonburi | 3 - 0 | Ratchaburi |
| 07.03.2021 | VĐQG Thái Lan | Ratchaburi | 0 - 0 | Chonburi |
Số liệu thống kê về Ratchaburi gặp Chonburi phong độ
Ratchaburi
Chonburi
Tỷ lệ trận Ratchaburi vs Chonburi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1*0.84 | 0.80*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 1/4*-0.93 | -0.98*1 1/4*0.80 |
Thắng: 1.56 - Hòa: 3.80 - Thua: 4.10
Nhận định kèo Ratchaburi gặp Chonburi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ratchaburi 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Ratchaburi 1 - 2 Chonburi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ratchaburi họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Chonburi thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 1.00*0 : 1 1/4*0.76
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CBR khi thắng 11/30 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CBR
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của RATC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Ratchaburi đấu với Chonburi
| 90+6' | Veerachart C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+4' | Aggoun T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+3' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 89' | Sattham J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 88' | Thay người bên phía Chonburi: Veerachart C. vào sân thay Negueba |
| 88' |
|
| 87' | Thay người bên phía Ratchaburi: Mendes B. vào sân thay Panya E. |
| 86' | Zulj R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 86' |
|
| 83' | Sangkasopha P. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 83' | Phạt góc thứ 7 |
| 82' | Njiva Rakotoharimalala đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 80' | Zulj R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 78' | Thay người bên phía Ratchaburi: Sangkasopha P. vào sân thay Tana |
| 75' | Kike Linares đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 75' |
|
| 73' | Aggoun T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 73' | Tossawat sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 73' | Thay người bên phía Chonburi: RACHATA MORAKSA vào sân thay Sontisawat S. |
| 68' | Tana đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 66' | Thay người bên phía Ratchaburi: Tossawat vào sân thay Poomkeaw C. |
| 66' | Thay người bên phía Ratchaburi: Njiva Rakotoharimalala vào sân thay Mesa R. |
| 65' | Wermeskerken S. V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 63' | Thay người bên phía Chonburi: Sattham J. vào sân thay Yotsakorn |
| 62' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 61' | Junior S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 15) |
| 61' |
|
| 59' | Phạt góc thứ 6 |
| 55' | Poomkeaw C. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 51' | Phạt góc thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Junior S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Thay người bên phía Chonburi: Channgom S. vào sân thay Notchaiya P. |
| 46' | Thay người bên phía Chonburi: Tapsuvanavona C. vào sân thay Tasa K. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Zulj R. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 40' |
|
| 38' | Wermeskerken S. V. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' | Phạt góc thứ 4 |
| 38' | Phạt góc thứ 3 |
| 38' |
|
| 37' | Suengchitthawon T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 35' | Panya E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 35' |
|
| 33' | Zulj R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' | Tana sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 26' | Curran J. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 6) |
| 21' |
|
| 18' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 14' | Tana sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 12' | Panya E. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 11' | Notchaiya P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 11' | Phạt góc thứ 2 |
| 09' | Wermeskerken S. V. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 02' | Sontisawat S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Ratchaburi gặp Chonburi
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Ratchaburi
| 99 | Kampol |
| 31 | Wermeskerken S. V. |
| 5 | Ting D. |
| 3 | Aggoun T. |
| 27 | Curran J. |
| 8 | Suengchitthawon T. |
| 16 | Mesa R. |
| 21 | Panya E. |
| 6 | Tana |
| 88 | Poomkeaw C. |
| 32 | Zulj R. |
Đội dự bị
| 23 | Deeromram K. |
| 28 | Tossawat |
| 20 | Nonthasila S. |
| 42 | Panthong S. |
| 33 | Promjan P. |
| 15 | Adisorn |
| 92 | Njiva Rakotoharimalala |
| 22 | Sangkasopha P. |
| 37 | Srisuwan K. |
| 97 | Wongmeema U. |
| 19 | Yor-Yoey T. |
Đội hình chính Chonburi
| Mendoza K. R. | 1 |
| Notchaiya P. | 3 |
| Jorge Fellipe | 47 |
| Kike Linares | 2 |
| Do T. | 19 |
| Negueba | 10 |
| Wellington Cirino Priori | 6 |
| Sontisawat S. | 15 |
| Tasa K. | 11 |
| Yotsakorn | 8 |
| Junior S. | 18 |
Đội dự bị
| Channgom S. | 23 |
| Kadtoon N. | 46 |
| RACHATA MORAKSA | 32 |
| Paso S. | 31 |
| Sattham J. | 36 |
| Nattapong | 5 |
| Tapsuvanavona C. | 80 |
| Veerachart C. | 14 |
Thống kê sau trận Ratchaburi vs Chonburi
|
|
23 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
61% | Cầm bóng | 39% |
|