|
Rapid Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 20/04/2025 |
Universitaea Cluj
|
Nhận định Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj, 00h00 ngày 20/04
| 10.05.2026 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 06.04.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Universitaea Cluj |
| 01.02.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 13.09.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 24.05.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 20.04.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 02.02.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 17.09.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 28.11.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 2 - 3 | Universitaea Cluj |
| 24.07.2023 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
Số liệu thống kê về Rapid Bucuresti gặp Universitaea Cluj phong độ
Rapid Bucuresti
Universitaea Cluj
Tỷ lệ trận Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.94 | 0.86*2 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.66*0 : 0*-0.79 | 1.00*1*0.86 |
Thắng: 2.23 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.92
Nhận định kèo Rapid Bucuresti gặp Universitaea Cluj chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rapid Bucuresti 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Universitaea Cluj 1 - 0 Rapid Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rapid Bucuresti họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitaea Cluj thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UCL khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : UCL
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.77
3/5 trận gần đây của RBU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|