|
Rapid Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:30 ngày 28/11/2023 |
Universitaea Cluj
|
Nhận định Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj, 01h30 ngày 28/11
| 10.05.2026 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 06.04.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Universitaea Cluj |
| 01.02.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 13.09.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 24.05.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 20.04.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 02.02.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 17.09.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 28.11.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 2 - 3 | Universitaea Cluj |
| 24.07.2023 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
Số liệu thống kê về Rapid Bucuresti gặp Universitaea Cluj phong độ
Rapid Bucuresti
Universitaea Cluj
Tỷ lệ trận Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.96 | 0.84*2 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.83 | -0.93*1*0.79 |
Thắng: 1.89 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Rapid Bucuresti gặp Universitaea Cluj chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rapid Bucuresti 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Universitaea Cluj 1 - 0 Rapid Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rapid Bucuresti họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitaea Cluj thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.89*0 : 3/4*0.70
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RBU khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RBU
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.79
3/5 trận gần đây của RBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UCL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|